漢
HanziGuru
.
芴 · hū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
芴
Share
芴
hū
[hu1]
Thanh 1
Phát âm
(old) vaguely · suddenly
Các cách đọc khác (多音字):
hū
wù
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…