漢
HanziGuru
.
苒 · rǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
苒
Share
苒
rǎn
[ran3]
Thanh 3
Phát âm
luxuriant growth · passing (of time)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…