漢
HanziGuru
.
苔 · tái
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
苔
Share
苔
tái
[tai2]
Thanh 2
Phát âm
moss; lichen; liverwort
Các cách đọc khác (多音字):
tái
tāi
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…