苕
tiáo[tiao2]Thanh 2
reed grass · Chinese trumpet vine (Campsis grandiflora) (old)
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
reed grass · Chinese trumpet vine (Campsis grandiflora) (old)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…