HanziGuru.苧 · níng
苧
níng[ning2]Thanh 2

(used as a bound form in 薴烯|苧烯[ning2 xi1], limonene) · tangled · in disarray

Các cách đọc khác (多音字):

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…