HanziGuru.荒 · huāng
荒
huāng[huang1]Thanh 1

hoang vu, thiếu thốn, vô lý

EN: desolate · shortage · scarce

HSK 7Hán Việt: Hoang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hoang vu, thiếu thốn, vô lý

Hán Việt: Hoang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết thanh thoát, gọn gàng ở phía trên; phần dưới (亡) có nét ngang dài làm chân đế vững chắc đỡ lấy toàn bộ chữ.

Hoang vu, cằn cỗi, không được canh tác

Thiếu thốn, khan hiếm (ví dụ: lương thảo hoang, hoang hụt)Vô lý, bịa đặt, hoang đườngSao nhãng, bỏ bê (vừa lạ lẫm, lâu ngày không luyện tập)
Tính từ / Động từTrung lập#trạng thái#tính chất#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 这片土地 荒 了 很久。
    Zhè piàn tǔdì huāng le hěn jiǔ.
    Mảnh đất này đã bị bỏ hoang từ lâu.
  • 荒诞 的 故事。
    Huāngdàn de gùshì.
    Câu chuyện hoang đường, vô lý.
/[xu̯äŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
荒
huānghuang1
++
¯(55)
=huāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ để tạo luồng hơi ma sát nhẹ thoát qua cổ họng mà không cản trở lớn.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uang là nguyên âm kép kết hợp u + ang, phát âm tròn môi u rồi chuyển nhanh sang vần ang.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và đều giọng tương tự dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang thông thường; đây là vần -uang (đọc trại thành uông), cần phát âm tròn môi rõ ràng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ một đường thẳng cao ngang tầm mắt, biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết thanh thoát, gọn gàng ở phía trên; phần dưới (亡) có nét ngang dài làm chân đế vững chắc đỡ lấy toàn bộ chữ.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cỏ cây mọc um tùm, ruộng đất bỏ hoang)

Biểu thanh (声旁): 亡 (âm gốc: huāng / wáng)

Bên trên là cỏ (艹), bên dưới là mất mát, vong tán (亡). Cỏ mọc ngút ngàn che lấp mọi thứ, khiến nhà cửa đất đai mất sạch sự sống trở thành hoang vu.

  • 艹 Cỏ cây
  • 亡 Mất, tiêu vong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 荒 kết hợp giữa bộ Thảo (cỏ dại) và chữ 亡 (mất mát, không còn). Ban đầu chỉ ý nghĩa cỏ mọc rậm rạp lấn át đất đai, sau mở rộng thành hoang vu, thiếu thốn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đồng cỏ hoang vu, chữ phát triển thêm nét nghĩa thiếu thốn lương thực (hoang lương, hoang phí) và hoang đường, vô lý.

  • Trong lịch sử phong kiến, đất đai không được canh tác gọi là 'hoang địa', chịu thuế hoang.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoang
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt (hoang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: あれる, あらす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
황
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Hoang' giữ nguyên vẹn âm đọc và ngữ nghĩa cốt lõi tương đương trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên đồng cỏ (艹) mọi thứ đã chết mất (亡) sạch, bỏ lại một vùng đất hoang vu, cỏ dại mọc đầy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
慌
huānghoảng hốt, hoảng loạn+ 忄 (trái tim)
谎
huǎnglies; to lie+ 讠 (lời nói)
謊
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
慌(huāng)
Chữ 慌 có bộ Tâm (忄) liên quan đến cảm xúc (hoảng hốt), còn chữ 荒 có bộ Thảo (艹) liên quan đến cây cỏ (hoang vu).
谎(huǎng)
Chữ 谎 có bộ Ngôn (讠) liên quan đến lời nói (nói dối), còn 荒 là đất hoang (bộ Thảo).
Thử thách phản xạ
这片土地荒废了, 变成了 [___] 地。
Gợi ý: huāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ và nghĩa giữa '荒' (hoang vu), '慌' (hoảng hốt) và '谎' (nói dối) do cùng chung âm đọc và thành phần ngữ âm '亡'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 荒, hãy nhớ ngay nghĩa hoang vu, cằn cỗi và đọc là huāng.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ đất đai không canh tác (hoang vu) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

荒huānghoang vu, thiếu thốn, vô lý
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0