HanziGuru.荣 · róng
荣
róng[rong2]Thanh 2

vinh quang, vinh dự, hưng thịnh

EN: surname Rong · glory · honor

HSK 5Hán Việt: Vinh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vinh quang, vinh dự, hưng thịnh

Hán Việt: Vinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ thảo mộc) viết thoáng và thanh thoát, phần dưới (mộc/vinh) viết chắc chắn để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ không bị nặng phía trên.
Quy luật giản thể: Từ chữ phồn thể 榮 được giản thể hóa thành 荣, rút gọn phần biểu ý phía trên và giữ lại phần cốt lõi để viết nhanh hơn.

vinh quang, vinh dự, sự vẻ vang

hưng thịnh, phát triển mạnh mẽhọ Vinh
danh từ / tính từtrang trọng#trạng thái#cảm xúc#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 无上光荣
    wú shàng guāng róng
    vinh quang vô thượng, vô cùng vinh dự
  • 繁荣昌盛
    fán róng chāng shèng
    phồn vinh xương thịnh, thịnh vượng phát đạt
/[ʐʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
荣
róngrong2
++
´(35)
=róng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao nâng từ trung bình lên cao (35).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh khác, độ cao bắt đầu từ khoảng giữa (3) và vút lên cao hẳn (5).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (rông/rống) hoặc đọc nhầm thành vần -eng do ảnh hưởng cách phát âm phương phương ngữ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo chiều đi lên của dấu sắc, giống như nét hất của từ vinh quang.

Hình thể: trên - dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ thảo mộc) viết thoáng và thanh thoát, phần dưới (mộc/vinh) viết chắc chắn để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ không bị nặng phía trên.

Quy luật giản thể: Từ chữ phồn thể 榮 được giản thể hóa thành 荣, rút gọn phần biểu ý phía trên và giữ lại phần cốt lõi để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ cây cỏ, hoa lá tươi tốt, hưng thịnh)

Biểu thanh (声旁): 𣎵 (âm gốc: róng)

Phía trên là hai chữ Hỏa (火) tượng trưng cho ánh sáng rực rỡ, bên dưới là bộ Mộc (木) tượng trưng cho cây cỏ. Cây cỏ nhận được ánh sáng rực rỡ nên trở nên tươi tốt, rực rỡ và vinh quang.

  • 艹 Biến thể bộ Thảo (cỏ cây)
  • 冖 Mái nhà / bao phủ
  • 木 Cây cối
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 榮 ban đầu vẽ hình những bông hoa cỏ mọc tươi tốt, rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời, dần phát triển thành ý nghĩa vinh quang, rực rỡ và phồn thịnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cỏ hoa nở rộ, tươi tốt chuyển hóa thành sự sung túc, thịnh vượng (phồn vinh) và danh dự, vinh quang.

  • Trong văn hóa cổ đại, hoa cỏ nở rực rỡ được xem là điềm lành về sự hưng thịnh của mùa màng và quốc gia.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vinh
Thanh 2 tiếng Trung (róng) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm thành 'vính' nhưng âm Hán Việt chuẩn đọc là 'Vinh' (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ (ei) / Âm Kun: saka.eru, ha.e
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Âm đầu r trong tiếng Trung thường tương ứng với âm v hoặc d/gi trong một số từ gốc Hán Việt (ví dụ: róng ➔ Vinh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cây cối (木) ở trên đỉnh núi rực rỡ ánh lửa (艹) vươn lên đón ánh nắng ban mai, tạo nên một khung cảnh vô cùng vinh quang (荣) và hưng thịnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嵘
róngused in 崢嶸|峥嵘[zheng1 rong2]+ 山 (núi)
蝾
róngsalamander+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
营(yíng)
Chữ 荣 có bộ Mộc (木) ở dưới (cây cối vinh hiển), còn chữ 营 có bộ Hỏa (火) chồng nhau ở dưới (doanh trại lửa trại).
Thử thách phản xạ
国家经济繁[___]昌盛,人民生活幸福。
Gợi ý: róng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới của chữ 荣 với chữ 营 do cấu trúc phía trên khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 荣, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong từ '光荣'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'róng' (vinh quang) với bộ Thảo và bộ Mộc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

荣róngvinh quang, vinh dự, hưng thịnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0