HanziGuru.莊 · zhuāng
莊
zhuāng[zhuang1]Thanh 1

Trang trại, thôn xóm, trang nghiêm

EN: surname Zhuang · farmstead · village

HSK 6Hán Việt: Trang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Trang trại, thôn xóm, trang nghiêm

Hán Việt: Trang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thảo 艹) nhỏ gọn nằm ở phía trên bên trái, phần bên phải (chữ 壮) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài xuống dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 莊 được giản thể thành 庄 bằng cách giữ nguyên bộ thảo đầu bên trên và thay phần phức tạp bên trong bằng chữ 壮 (tráng).

Trang trại, thôn xóm, làng bản hoặc cơ sở kinh doanh

Trang nghiêm, nghiêm túcHọ Trang (họ người)Nhà cái (trong cờ bạc)
Danh từ / Tính từTrung lập / Văn phong trang trọng#địa điểm#kiến trúc#xã hội#tính từ chỉ thái độ
Ví dụ thực tế
  • 农庄
    nóngzhuāng
    Trang trại nông nghiệp
  • 庄严
    zhuāngyán
    Trang nghiêm
/[ʈʂu̯äŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
莊
zhuāngzhuang1
++
¯(55)
=zhuāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra kẽ hở giữa lưỡi và ngạc.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, giống như âm cao đều không đổi giọng, tương tự giọng khi đọc chữ 'ma' ở thanh ngang tiếng Việt nhưng kéo dài và cao hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhuang đọc không chuẩn hoặc bị lẫn lộn giữa âm quặt lưỡi zh và âm mặt lưỡi z do ảnh hưởng của phương ngữ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên ở mức cao và phẳng giống như vạch một đường thẳng trên bầu trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thảo 艹) nhỏ gọn nằm ở phía trên bên trái, phần bên phải (chữ 壮) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài xuống dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 莊 được giản thể thành 庄 bằng cách giữ nguyên bộ thảo đầu bên trên và thay phần phức tạp bên trong bằng chữ 壮 (tráng).

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (Cỏ) (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cây cỏ, làng xóm đồng quê gắn liền với thiên nhiên thảo mộc.)

Biểu thanh (声旁): 壮 (âm gốc: zhuàng)

Bên trên là bộ Thảo (艹) chỉ cỏ cây đồng ruộng, bên dưới là chữ Tráng (壮) chỉ sự khỏe khoắn, vững chãi. Làng quê (trang trại) là nơi mọc lên những ngôi nhà vững chãi giữa vùng cỏ cây.

  • 艹 Bộ thảo (cỏ cây)
  • 壮 Chữ tráng (khỏe mạnh, vững chắc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 莊 ban đầu kết hợp giữa bộ thảo và âm đọc của chữ tráng, biểu thị những vùng đất hoang sơ có cỏ mọc được khai phá để làm làng xóm hoặc trang trại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thôn xóm, trang trại nông nghiệp, chữ dần mở rộng nghĩa sang các dinh cơ lớn của địa chủ, cơ sở kinh doanh, và tính chất trang nghiêm, đĩnh đạc.

  • Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, chữ '庄' thường dùng để chỉ các điền trang rộng lớn của các gia đình quý tộc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trang
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō), シュウ (shū) / Âm Kun: つかさどる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm tr trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt như Trang, Tráng, Trực.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở giữa cánh đồng cỏ (艹) bạt ngàn, người ta xây dựng một trang trại vô cùng vũng chãi và to lớn như thanh niên trai tráng (壮).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
壯
Phonetic Core (声旁)
庄
zhuāngvariant of 莊|庄[zhuang1]+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
奘
zàng(literary) strong; robust (used in personal names); (coll.) coarse; boorish+ 大 (to lớn)
裝
+ 衣 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
村(cūn)
村 là thôn xóm nhỏ có bộ mộc 木, còn 庄 có bộ thảo 艹 và chữ tráng bên dưới.
Thử thách phản xạ
這家[___]園 Environment 非常優美,适合周末度假。
Gợi ý: zhuāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh điệu và cách phát âm âm quặt lưỡi zh với z, hoặc viết sai bộ thảo và phần dưới chữ tráng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '庄', bạn đọc phát âm và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'trang trại' (nongzhuang) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

莊zhuāngTrang trại, thôn xóm, trang nghiêm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0