漢
HanziGuru
.
莩 · fú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
莩
Share
莩
fú
[fu2]
Thanh 2
Phát âm
membrane lining inside a cylindrical stem · culm
Các cách đọc khác (多音字):
fú
piǎo
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…