HanziGuru.莲 · lián
莲
lián[lian2]Thanh 2

sen

EN: lotus

HSK 7Hán Việt: Liên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sen

Hán Việt: Liên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (được cấu thành từ bộ Thảo đầu ở trên và chữ Liên ở dưới)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo đầu bên trên phải trải rộng cân đối che chở cho phần nhân chữ Liên phức tạp ở phía dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蓮 được giản thể hóa thành 莲 bằng cách giữ nguyên bộ Thảo đầu và rút gọn phần chữ 連 phức tạp phía dưới thành 车.

hoa sen, loài thủy sinh mọc ở đầm lầy

hạt sen, củ sen trong ẩm thựctên họ người (Họ Liên)
Danh từTrung tính#thực vật#thiên nhiên#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 池塘里开满了荷莲。
    Chítáng lǐ kāi mǎnle hélián.
    Trong ao nở đầy hoa sen.
  • 莲子汤清热解暑。
    Liánzǐ tāng qīngrè jiěshǔ.
    Canh hạt sen thanh nhiệt giải độc.
/[li̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
莲
liánlian2
++
´(35)
=lián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào vòm miệng phía trên ngay sau răng cửa, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ian chứa âm đệm i dẫn dắt mượt mà đến nguyên âm chính a và kết thúc ở mũi n.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ trung bình rồi vút lên cao sắc bén.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 (lián) sẽ có xu hướng chuyển biến nhẹ độ cao tùy thuộc vào ngữ điệu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với liǎn (thanh 3) hoặc liàn (thanh 4) nếu không nghe kỹ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài mượt mà.

Hình thể: Trên dưới (được cấu thành từ bộ Thảo đầu ở trên và chữ Liên ở dưới) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo đầu bên trên phải trải rộng cân đối che chở cho phần nhân chữ Liên phức tạp ở phía dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蓮 được giản thể hóa thành 莲 bằng cách giữ nguyên bộ Thảo đầu và rút gọn phần chữ 連 phức tạp phía dưới thành 车.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ cây) (Chỉ các loài thực vật, thảo mộc)

Biểu ý (形旁): 艹 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, loài hoa mọc dưới nước)

Biểu thanh (声旁): 连 (âm gốc: lián)

Loài hoa (艹 - bộ Thảo) có sức sống liên tục, nối tiếp nhau mọc lên từ bùn lầy (连 - liên kết, nối liền).

  • 艹 Bộ Thảo (cỏ cây, hoa lá)
  • 连 Thành phần biểu âm và gợi ý nghĩa nối tiếp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (phono_semantic)

Nguồn gốc: Chữ 莲 là sự kết hợp giữa bộ Thảo (艹) chỉ thực vật và chữ 連 (liên) biểu thị âm đọc cũng như tính chất mọc liên hoàn thành cụm của hoa sen trong đầm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ loài hoa sen trong đầm lầy, chữ này được mở rộng dùng trong Phật giáo tượng trưng cho sự thanh cao, tinh khiết.

  • Hoa sen trong văn hóa Á Đông và Phật giáo đại diện cho sự thanh tịnh 'gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn'.
  • Chữ phồn thể 蓮 có cấu tạo phức tạp hơn rất nhiều so với chữ giản thể 莲 hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liên
Âm Hán Việt 'Liên' tương ứng với thanh ngang/huyền trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung đọc là lián mang thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レン / Âm Kun: はす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
련
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu L trong tiếng Trung (lián) hoàn toàn trùng khớp với phụ âm L trong âm Hán Việt (Liên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bông hoa (艹) nở rộ trên mặt nước, các cánh hoa và củ sen kết nối nối liền (连) với nhau sâu dưới lớp bùn tạo thành đóa sen (莲) thanh tao.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
连
liánnối liền, liên tiếp, thậm chíPhonetic Core (声旁)
梿
liánsee 槤枷|梿枷[lian2 jia1], flail; to thresh (using a flail)+ 木 (cây cối)
涟
liánripple; tearful+ 氵 (nước)
琏
liǎnsacrificial vessel used for grain offerings; also pr. [lian2]+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
连(lián)
Thiếu bộ Thảo (艹) ở trên, mang nghĩa nối liền chứ không phải hoa sen.
Thử thách phản xạ
夏天到了,池塘里长满了绿色的[___]叶。
Gợi ý: lián
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần dưới của chữ do nhầm lẫn giữa chữ 連 phồn thể và chữ 车 giản thể trong cấu tạo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 莲, bạn đọc phát âm và nhớ ra nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'hoa sen' (hélián) bằng tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

莲liánsen
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0