漢
HanziGuru
.
莴 · wō
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
莴
Share
莴
wō
[wo1]
Thanh 1
Phát âm
used in 萵苣|莴苣[wo1 ju4] · used in 萵筍|莴笋[wo1 sun3]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
萵
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…