Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo đầu ở trên viết gọn gàng, rộng ngang bao trùm phần Quẩn ở dưới; phần dưới cân đối, các nét dọc và ngang cách đều nhau.
1. Ý nghĩa
vi khuẩn, nấm mốc, mầm bệnh
nấm ăn được (như nấm hương, nấm rơm)
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#sinh học#y học#thực vật
Ví dụ thực tế
细菌
xìjūn
vi khuẩn
真菌
zhēnjūn
nấm thật (chân khuẩn)
2. Phát âm
/[tɕyēn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
菌
jūnjun1
|
++
¯(55)
=jūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, vòm lưỡi nâng cao gần ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uyên
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ün thực chất là sự kết hợp của âm đệm u và nguyên âm üan/un thu gọn.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao độ ổn định không lên không xuống, giống như tiếng ngân cao của một nốt nhạc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với vận mẫu iun/ong nếu không đọc đúng âm vòm trên với âm đệm tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh ngang kéo dài đều đặn ở mức cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo đầu ở trên viết gọn gàng, rộng ngang bao trùm phần Quẩn ở dưới; phần dưới cân đối, các nét dọc và ngang cách đều nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ艹 · Bộ Thảo đầu (Cỏ cây, thực vật)
Biểu ý (形旁):艹 (Chỉ các loài thực vật nhỏ, nấm mọc trên cỏ cây)
Biểu thanh (声旁):囷 (âm gốc: jun)
Bộ Thảo (cỏ) ở trên kết hợp với chữ Quấn/Kho lúa (囷) ở dưới, chỉ loại sinh vật nhỏ sinh sôi nảy nở trên thực vật hoặc trong kho ẩm mốc.
艹 Chỉ thực vật, nấm
囷 Cung cấp âm đọc (jun)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 囷 (qūn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thảo biểu thị loài thực vật bậc thấp (như nấm) và chữ Quấn (囷) làm âm đọc, phản ánh các sinh vật nhỏ bé mọc sinh sôi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại nấm mọc trên cây cỏ, về sau mở rộng ra chỉ cả vi khuẩn, vi trùng và các loại vi sinh vật dưới kính hiển vi.
Trong y học cổ truyền và hiện đại, chữ này dùng để phân loại các tác nhân gây bệnh nhỏ bé.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuẩn
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
균
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Khuẩn' giữ nguyên vần và phụ âm đầu tương đối ổn định khi dịch nghĩa sang tiếng Việt chuyên ngành sinh học.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên là đám **cỏ** (艹) ẩm ướt trong **kho** chứa lúa gạo (囷), sinh sôi ra vô số các loại **vi khuẩn và nấm mốc** (菌).