菑
zī[zi1]Thanh 1
surname Zi · (archaic) field recently opened for cultivation · (literary) to weed
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Zi · (archaic) field recently opened for cultivation · (literary) to weed
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…