漢
HanziGuru
.
菖 · chāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
菖
Share
菖
chāng
[chang1]
Thanh 1
Phát âm
see 菖蒲[chang1 pu2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…