HanziGuru.菩 · pú
菩
pú[pu2]Thanh 2

bồ (trong Bồ Tát, Bồ Đề)

EN: used in 菩薩|菩萨[pu2 sa4] · used in 菩提[pu2 ti2]

HSK 7Hán Việt: Bồ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bồ (trong Bồ Tát, Bồ Đề)

Hán Việt: Bồ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (Top-bottom)
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo đầu ở trên viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên dưới (chữ 吾) viết cân đối, mở rộng ở phần ngang cuối để tạo chân đế vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bồ (thường dùng trong các từ mượn Phật giáo như Bồ Tát, Bồ Đề)

Danh từ / Hình vị phụ thuộcTrang trọng / Tôn giáoNgữ tố ràng buộc#phật giáo#tôn giáo#từ mượn
Ví dụ thực tế
  • 观音菩萨
    guān yīn pú sa
    Quan Âm Bồ Tát
  • 菩提树
    pú tí shù
    Cây bồ đề
/[pʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
菩
púpu2
++
´(35)
=pú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại chặn dòng không khí, sau đó mím mở đột ngột để luồng hơi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên giọng.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy theo ngữ cảnh, nhưng cơ bản vẫn giữ âm sắc của thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi b (bú) nếu không chú ý luồng hơi mạnh phát ra từ miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên cao chéo sang phải theo chiều đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trên dưới (Top-bottom) · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo đầu ở trên viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên dưới (chữ 吾) viết cân đối, mở rộng ở phần ngang cuối để tạo chân đế vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo đầu (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ các loài cây cỏ thiêng liêng trong Phật giáo như cây bồ đề)

Biểu thanh (声旁): 吾 (âm gốc: wú / pú)

Bộ Thảo đầu (cỏ cây) ở trên kết hợp với chữ Ngô (吾) ở dưới tạo nên âm đọc pú và gợi nhắc đến cây bồ đề gắn liền với cội nguồn giác ngộ.

  • 艹 Bộ Thảo (cỏ cây)
  • 吾 Chữ Ngô (tôi / âm đọc gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được tạo ra chủ yếu để phiên âm tiếng Phạn (Sanskrit) cổ trong kinh điển Phật giáo du nhập vào Trung Hoa, kết hợp bộ Thảo để chỉ thực vật hoặc các pháp khí, thuật ngữ tu hành.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ mục đích ban đầu là ký âm các từ Ấn Độ cổ (như Bodhi, Bodhisattva), chữ này đã cố định thành các từ Hán-Việt quen thuộc như Bồ Tát và Bồ Đề.

  • Đây là một trong những Hán tự chuyên dùng để phiên âm tiếng nước ngoài từ thời nhà Hán khi Phật giáo bắt đầu truyền vào Trung Quốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bồ
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
보
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm p/b trong các từ mượn hoặc âm Hán Việt tương đương trong khu vực văn hóa chữ Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên đỉnh núi mọc lên những thảm cỏ (艹) xanh tươi, nơi mà 'tôi' (吾) ngồi thiền định dưới gốc cây để đạt đến cảnh giới giác ngộ của Bồ Tát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咅
pǒupooh; pahPhonetic Core (声旁)
部
bùbộ, ban ngành, phần+ 阝 (thành thị)
培
péibồi dưỡng, đắp đất, vun trồng+ 土 (đất đai)
赔
péibồi thường, đền bù+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蒲(pú)
Chữ 蒲 có bộ Thảo đầu và chữ Phố (浦) bên dưới, chỉ cây bồ bách/cỏ lác, khác với chữ 菩 dùng trong Phật giáo.
Thử thách phản xạ
观音[___] 慈悲为怀。
Gợi ý: pú
Lỗi hay gặp

Nhiều người học nhầm tưởng chữ này có thể đứng độc lập làm một từ hoàn chỉnh có nghĩa chung, nhưng thực chất nó hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép Phật giáo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 菩, hãy đọc chính xác âm đọc và nêu các từ ghép phổ biến.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'Bồ Tát' hoặc 'Bồ Đề' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào cho âm 'pú'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

菩púbồ (trong Bồ Tát, Bồ Đề)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0