漢
HanziGuru
.
菸 · yū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
菸
Share
菸
yū
[yu1]
Thanh 1
Phát âm
to wither · dried leaves · faded
Các cách đọc khác (多音字):
yū
yān
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…