HanziGuru.萬 · wàn
萬
wàn[wan4]Thanh 4

muôn, vạn, mười nghìn

EN: surname Wan · ten thousand · a great number

HSK 2Hán Việt: Vạn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · muôn, vạn, mười nghìn

Hán Việt: Vạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Phần ngang gập phía trên che chở cho bộ phận bên dưới; nét sổ gập móc kéo dài tạo thế vững chãi như chiếc hộp mở.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 萬 có cấu trúc rất phức tạp (13 nét) mô tả con bọ cạp. Chữ giản thể 万 lược bỏ phần rườm rà bên trong, chỉ giữ lại khung cốt lõi để viết nhanh gọn hơn.

số mười nghìn (10.000)

số lượng vô cùng lớn, vô sốhọ Vạn (họ người)
Danh từ / Số từPhổ thông#số lượng#toán học#đại từ
Ví dụ thực tế
  • 千万
    qiānwàn
    nhất định (hàng triệu/vạn lần)
  • 万无一失
    wàn wú yī shī
    vạn không một sót (vô cùng chu đáo, chắc chắn trăm phần trăm)
/[wan⁵¹]/Thanh điệu: 51
萬
wànwan4
++
`(51)
=wàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn lại rồi dãn ra khi đọc vần theo sau, lưỡi để tự nhiên ở sàn miệng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc cao rồi rơi rớt dứt khoát xuống đáy như dấu nặng hoặc dấu sắc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4, thanh 4 của 'wàn' có thể bị biến đổi nhẹ thành thanh lửng tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành các vần oan hoặc ên nếu người nói phát âm thiếu độ tròn môi ở âm đệm u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, biểu thị sự mạnh mẽ và dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần ngang gập phía trên che chở cho bộ phận bên dưới; nét sổ gập móc kéo dài tạo thế vững chãi như chiếc hộp mở.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 萬 có cấu trúc rất phức tạp (13 nét) mô tả con bọ cạp. Chữ giản thể 万 lược bỏ phần rườm rà bên trong, chỉ giữ lại khung cốt lõi để viết nhanh gọn hơn.

Bộ thủ 一 · Bộ Nhất (số một, nét ngang)

Nét ngang trên cùng biểu thị mái che hoặc mốc giới hạn, bên dưới kết hợp với hình tượng con bọ cạp cổ đại tượng trưng cho số lượng nhiều vô kể.

  • 一 Nét ngang phía trên
  • 勹 Bộ bao (bao bọc bên ngoài)
Phân loại Lục thư: phóng tác / giả trạnh

Nguồn gốc: Ban đầu giáp cốt văn vẽ hình con bọ cạp (được cho là có nhiều trứng hoặc sinh sôi nảy nở cực nhiều). Sau đó được mượn dùng làm số từ chỉ con số 'muôn, vạn'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ con bọ cạp bầy đàn đông đúc, chữ dần được dùng chuyên biệt cho con số lớn 10.000 và ý nghĩa trừu tượng chỉ sự vô số, muôn vàn.

  • Trong lịch sử chữ Hán, loài bọ cạp ban đầu mang âm này trước khi bị từ 'vạn' chiếm dụng hoàn toàn làm số từ.
  • Người Trung Quốc xưa dùng 'vạn' để chỉ giới hạn số lớn nhất mà người thường hay đếm trong khẩu ngữ hàng ngày.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vạn
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc sắc nhấn mạnh trong tiếng Việt, nhưng ở đây 'Vạn' trong Hán Việt đọc theo âm ngang/sắc tùy phương ngữ nhưng chuẩn Hán Việt là vạn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マン (man) hoặc バン (ban)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
만
Quy luật chuyển âm: Chữ wàn trong tiếng Trung giữ nguyên vần -an và phụ âm đầu tương đương âm v/m trong hệ ngôn ngữ Á Đông (tiếng Việt đọc là Vạn, tiếng Hàn là Man, tiếng Nhật là Man).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một (一) cái ô bao trùm (勹) lấy mười nghìn (万) giọt nước mưa đang rơi xuống ào ào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
方
fāngphương hướng, vuôngThêm nét phết ở trên thành chữ phương (方).
历
lìlịch sử, trải quaBiến thể rút gọn của chữ lịch với bộ chỉ sườn núi.
Chữ dễ nhầm (形近字)
方(fāng)
Chữ 万 có nét ngang trên gập xuống, còn chữ 方 bắt đầu bằng nét chấm và nét ngang ngắn bên trên.
力(lì)
Chữ 力 (lực) có nét gập góc nhọn và móc lên, không có phần mái che phía trên như 万.
Thử thách phản xạ
這件事情關系到[___]人的生命安全。
Gợi ý: wàn
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm thứ tự nét: viết nét sổ gập trước rồi mới viết nét ngang ở trên, dẫn đến sai quy tắc bút thuận.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 万, bạn đọc là gì và mang nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ số 'mười nghìn / muôn' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

萬wànmuôn, vạn, mười nghìn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0