漢
HanziGuru
.
葙 · xiāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
葙
Share
葙
xiāng
[xiang1]
Thanh 1
Phát âm
see 青葙, feather cockscomb (Celosia argentea)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…