漢
HanziGuru
.
葯 · yào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
葯
Share
葯
yào
[yao4]
Thanh 4
Phát âm
leaf of the iris · variant of 藥|药[yao4]
HSK 2
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
药
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…