漢
HanziGuru
.
蓀 · sūn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蓀
Share
蓀
sūn
[sun1]
Thanh 1
Phát âm
fragrant grass
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
荪
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…