漢
HanziGuru
.
蓆 · xí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蓆
Share
蓆
xí
[xi2]
Thanh 2
Phát âm
woven mat (variant of 席[xi2])
HSK 4
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
席
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…