蓉
róng[rong2]Thanh 2
short name for Chengdu 成都[Cheng2 du1] · paste made by mashing beans or seeds etc · used in 芙蓉[fu2 rong2], lotus
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
short name for Chengdu 成都[Cheng2 du1] · paste made by mashing beans or seeds etc · used in 芙蓉[fu2 rong2], lotus
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…