漢
HanziGuru
.
蓑 · suō
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蓑
Share
蓑
suō
[suo1]
Thanh 1
Phát âm
rain coat made of straw etc
Các cách đọc khác (多音字):
suō
suō
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…