漢
HanziGuru
.
蓓 · bèi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蓓
Share
蓓
bèi
[bei4]
Thanh 4
Phát âm
used in 蓓蕾[bei4 lei3]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…