漢
HanziGuru
.
蔷 · qiáng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蔷
Share
蔷
qiáng
[qiang2]
Thanh 2
Phát âm
used in 薔薇|蔷薇[qiang2 wei1]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
薔
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…