漢
HanziGuru
.
蕁 · qián
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蕁
Share
蕁
qián
[qian2]
Thanh 2
Phát âm
used in 蕁麻|荨麻[qian2 ma2] · also pr. [xun2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
荨
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…