HanziGuru.蕴 · yùn
蕴
yùn[yun4]Thanh 4

chứa đựng, tích tụ, hàm súc

EN: to accumulate · to hold in store · to contain

HSK 7Hán Việt: Uẩn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chứa đựng, tích tụ, hàm súc

Hán Việt: Uẩn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo) phải viết thoáng và thanh mảnh, phần dưới (bộ Uẩn thu gọn) cần vững chãi, cân đối hai bên tránh bị lẹm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蘊 được giản thể hóa thành 蕴, trong đó phần bên phải phức tạp phía dưới được tinh gọn lại cho nét viết mạch lạc hơn.

chứa đựng, tích tụ bên trong

hàm súc (ý nghĩa sâu xa)gom góp, tích lũy
Động từ / Danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#trừu tượng#tâm lý#văn học
Ví dụ thực tế
  • 蕴含
    yùnhán
    hàm chứa, ẩn chứa
  • 底蕴
    dǐyùn
    nội hàm, cơ sở chiều sâu
/[yn⁵¹]/Thanh điệu: 51
蕴
yùnyun4
++
`(51)
=yùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Nâng lưng lưỡi hướng vòm cứng rồi lướt mượt mà vào nguyên âm kế tiếp.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -un đọc như un trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng nhưng có đà từ cao rơi xuống thấp.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với vần ün (ü) nếu người học không phân biệt được âm mặt lưỡi trước và mặt lưỡi trước có vòm môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như chặt một nhát kiếm.

Hình thể: trên - dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo) phải viết thoáng và thanh mảnh, phần dưới (bộ Uẩn thu gọn) cần vững chãi, cân đối hai bên tránh bị lẹm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蘊 được giản thể hóa thành 蕴, trong đó phần bên phải phức tạp phía dưới được tinh gọn lại cho nét viết mạch lạc hơn.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ cây) (thực vật, cây cỏ)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ thực vật, cây cỏ nảy mầm hoặc tích tụ nhựa sống bên trong.)

Biểu thanh (声旁): 温 (âm gốc: wēn)

Bên trên là bộ Thảo (cỏ cây), bên dưới là phần chỉ âm và ý chỉ sự ấm ủ, tích tụ bên trong lòng đất hoặc thân cây.

  • 艹 Bộ Thảo, liên quan đến thực vật, mầm sống.
  • 煴 Phần cấu tạo phát âm và biểu thị sự ấp ủ, tích tụ hơi ấm.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này kết hợp bộ Thảo ở trên tượng trưng cho cây cỏ đâm chồi, và phần dưới biểu thị quá trình ấp ủ, nuôi dưỡng năng lượng ẩn giấu bên trong.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cỏ cây ấp ủ mầm sống, dần mở rộng ra chỉ mọi sự vật chứa đựng, tích tụ nội lực hoặc ý nghĩa thâm sâu bên trong.

  • Trong triết học Phật giáo, từ 'uẩn' (skandhas) dùng để chỉ năm nhóm yếu tố cấu thành con người (Ngũ uẩn).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Uẩn
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với nét nghĩa dứt khoát, thường chuyển thành dấu sắc hoặc dấu hỏi/nặng tùy từ Hán Việt trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ウン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
운
Quy luật chuyển âm: Vần -un trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt vần -uẩn.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới lớp cỏ xanh (艹) của khu vườn nọ, có rất nhiều bí mật và năng lượng đang được ấp ủ, tích tụ (yùn) chờ ngày bùng nổ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
缊
yūnorange color; used in 絪縕|𬘡缊[yin1 yun1]Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
温(wēn)
Chữ 温 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước ấm, còn chữ 蕴 có bộ Thảo (艹) liên quan đến cỏ cây và sự tích tụ.
Thử thách phản xạ
这篇文章[___]着深刻的人生哲理。
Gợi ý: yùn
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần dưới của chữ do có nhiều nét ngang dọc đan xen, quên mất không gian cân đối giữa bộ Thảo phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '蕴', hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa cơ bản.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'chứa đựng, hàm súc' (yùn) với bộ Thảo ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蕴yùnchứa đựng, tích tụ, hàm súc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0