HanziGuru.薑 · jiāng
薑
jiāng[jiang1]Thanh 1

gừng

EN: ginger

HSK 7Hán Việt: Khương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gừng

Hán Việt: Khương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo) viết gọn gàng, trải đều theo chiều ngang; phần dưới chứa bộ Nữ và các nét bên phải cần cân đối, không để chữ bị lệch hoặc quá dài về một phía.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 薑 gồm bộ Thảo ở trên và chữ 畺 ở dưới. Chữ giản thể 姜 giữ nguyên bộ Thảo đầu và rút gọn phần dưới cho đơn giản, dễ viết hơn.

gừng (một loại củ gia vị cay)

họ Khương (tên họ người)tính chất cay nồng, sắc sảo (trong văn học)
Danh từThông dụng#thực vật#gia vị#ẩm thực
Ví dụ thực tế
  • 生姜
    shēngjiāng
    gừng tươi
  • 姜茶
    jiāngchá
    trà gừng
/[tɕi̯äŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
薑
jiāngjiang1
++
¯(55)
=jiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi trên rồi hạ nhanh khi phát ra âm.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ang đọc nối liền thành iang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu đặc biệt trừ khi đọc liền trong từ ghép.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm jiăng nếu phát âm không dứt khoát hoặc kéo dài vần -iang thành -ian.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang cao trước mặt từ trái sang phải, biểu thị cao độ phẳng và đều đặn của thanh 1.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo) viết gọn gàng, trải đều theo chiều ngang; phần dưới chứa bộ Nữ và các nét bên phải cần cân đối, không để chữ bị lệch hoặc quá dài về một phía.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 薑 gồm bộ Thảo ở trên và chữ 畺 ở dưới. Chữ giản thể 姜 giữ nguyên bộ Thảo đầu và rút gọn phần dưới cho đơn giản, dễ viết hơn.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ thực vật (cây gừng thuộc loại thảo mộc))

Biểu thanh (声旁): 畺 (âm gốc: jiāng)

Bên trên là bộ Thảo (cỏ cây), bên dưới là chữ cấu thành âm đọc chỉ ranh giới hoặc đất đai, gợi ý đây là một loại củ cây mọc dưới đất có vị cay đặc trưng.

  • 艹 Bộ Thảo - biểu thị cây cối, thực vật
  • 女 Bộ Nữ kết hợp bên trong
  • 一 Nét ngang ngăn cách
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 姜 ban đầu là một họ cổ xuất hiện từ thời nhà Thương và Chu, sau đó được mượn chữ để chỉ củ gừng (薑) do sự tương đồng về âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ một tên họ người thời cổ đại, chữ dần được dùng rộng rãi để chỉ củ gừng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, họ Khương (姜) là một trong những họ lâu đời nhất, gắn liền với Thần Nông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khương
Âm Hán Việt là 'Khương', tương ứng với phụ âm đầu kh- và thanh ngang/huyền trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: しょうが
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường chuyển thành kh trong âm Hán Việt (ví dụ: jiāng -> Khương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên là đám **cỏ** (艹) mọc xanh tươi, dưới đất là củ **gừng** cay nồng giúp người ta khỏe mạnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
畺
jiāngold variant of 疆[jiang1]Phonetic Core (声旁)
僵
jiāngcứng đờ, bế tắc+ 亻 (con người)
彊
+ 弓 (cây cung)
殭
+ 歹 (chết chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
强(qiáng)
Chữ 姜 có bộ Nữ và bộ Thảo, trong khi chữ 强 có bộ Cung ở bên phải.
Thử thách phản xạ
做魚的時候,放一點[___]去腥。
Gợi ý: jiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 姜 với chữ 强 do phần bên dưới có hình dáng hơi tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 姜, bạn đọc và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gừng' (jiāng) dùng bộ Thảo ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

薑jiānggừng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0