漢
HanziGuru
.
藓 · xiǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
藓
Share
藓
xiǎn
[xian3]
Thanh 3
Phát âm
moss · lichen · moss on damp walls
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
蘚
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…