漢
HanziGuru
.
蘅 · héng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蘅
Share
蘅
héng
[heng2]
Thanh 2
Phát âm
Asarum blumei (wild ginger plant)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…