HanziGuru.虎 · hǔ
虎
hǔ[hu3]Thanh 3

con hổ

EN: tiger

HSK 5Hán Việt: Hổ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con hổ

Hán Việt: Hổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần đầu viết gọn gàng ở trên, các nét quét bên phải và bên dưới tỏa rộng tạo thế vững chắc như dáng đứng của mãnh thú.

con hổ, mãnh thú

dũng mãnh, oai phonghọ (trong tên họ người)
Danh từTrung tính#động vật#tự nhiên#tính từ chỉ phẩm chất
Ví dụ thực tế
  • 山中无老虎,猴子称大王。
    shān zhōng wú lǎo hǔ, hóu zi chēng dà wáng.
    Núi không có hổ, khỉ xưng đại vương.
  • 这是一只凶猛的老虎。
    zhè shì yī zhī xiōng měng de lǎo hǔ.
    Đây là một con hổ hung dữ.
/[xu³⁵]/Thanh điệu: 35
虎
hǔhu3
++
ˇ(214)
=hǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như trong 'hổ' tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần ngạc mềm để tạo ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ cao nhất, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm bắt đầu bằng h nhưng có vận mẫu khác hoặc bị đọc thành thanh khác do không kéo dài độ cao của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: bao vây · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần đầu viết gọn gàng ở trên, các nét quét bên phải và bên dưới tỏa rộng tạo thế vững chắc như dáng đứng của mãnh thú.

Bộ thủ 虍 · Bộ Hổ (vằn vện, hổ)

Biểu ý (形旁): 虍 (chỉ đặc điểm hoặc hình dáng liên quan đến loài hổ)

Chữ Hổ (虎) bao gồm bộ Hổ (虍) ở trên và bên trái bao bọc lấy các nét bên trong, tượng trưng cho hình dáng oai nghiêm và những đường vằn của con hổ.

  • 虍 Bộ hổ, chỉ loài thú dữ
  • 儿 Chân người hoặc phần thân dưới của chữ
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Hổ được vẽ mô phỏng lại hình dáng toàn thân con hổ với cái đầu to, miệng há rộng và phần thân có các đường vằn đặc trưng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình vẽ con hổ thực tế trong chữ cổ, chữ được chuẩn hóa thành dạng nét hiện đại và mở rộng ý nghĩa sang sự dũng mãnh, oai phong.

  • Hổ trong văn hóa phương Đông là chúa sơn lâm, tượng trưng cho sức mạnh quyền uy và sự bảo vệ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hổ
Thanh hỏi trong tiếng Việt (hổ) tương ứng với thanh 3 trong tiếng Trung (hǔ), nhưng ở đây phiên âm hiện đại là hǔ mang thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ (ko) / Âm Kun: とら (tora)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hổ' có phụ âm đầu H tương ứng hoàn toàn với pinyin 'h'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con Hổ (虎) đứng trên đỉnh núi, miệng há to gầm lên một tiếng vang trời làm rung chuyển cả núi rừng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
唬
hǔa tiger's roar; to scare+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
虑(lǜ)
Chữ Lự (虑) có phần dưới là chữ tâm (心), nghĩa là lo lắng, khác với chữ hổ.
Thử thách phản xạ
动物园里有一只大[___]。
Gợi ý: hǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết phía bên trong chữ Hổ hoặc viết nhầm với chữ Lự (虑).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '虎', đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hǔ' (con hổ) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

虎hǔcon hổ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0