HanziGuru.虚 · xū
虚
xū[xu1]Thanh 1

Hư (trống rỗng, ảo, yếu)

EN: emptiness · void · abstract theory or guiding principles

HSK 5Hán Việt: Hư
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hư (trống rỗng, ảo, yếu)

Hán Việt: Hư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nét hất và nét mác giao hòa ở giữa để tạo sự vững chãi dù mang nghĩa 'trống rỗng'.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '虛' được giản thể hóa thành '虚' bằng cách chuẩn hóa và đơn giản hóa các nét bên trong theo quy tắc chữ thảo thời xưa.

Trống rỗng, không có thực, hư vô

Hư yếu, suy nhược (về sức khỏe)Ảo, kỹ thuật số, trực tuyến (như trong thực tế ảo)Giả dối, không thật lòngKhiêm tốn, biết lắng nghe
Tính từ / Danh từTrung tính đến trang trọngNgữ tố ràng buộc#tính chất#trạng thái#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 虚心
    xū xīn
    khiêm tốn, cầu thị
  • 虚假
    xū jiǎ
    giả dối, không thật
/[ɕy˵⁵⁵]/Thanh điệu: 55
虚
xūxu1
++
¯(55)
=xū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ hướng lên ngạc cứng, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng cửa.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều, không lên không xuống giống như tiếng đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'xú' (xiù) nếu không giữ đều độ cao của thanh 1 hoặc phát âm quá ngắn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường ngang cao ở tầm mắt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài đều đặn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nét hất và nét mác giao hòa ở giữa để tạo sự vững chãi dù mang nghĩa 'trống rỗng'.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '虛' được giản thể hóa thành '虚' bằng cách chuẩn hóa và đơn giản hóa các nét bên trong theo quy tắc chữ thảo thời xưa.

Bộ thủ 虍 · Bộ Hổ (vằn hổ, con hổ)

Biểu ý (形旁): 虍 (Gợi ý về hình dáng hang động lớn hoặc sự to lớn nhưng hoang vắng.)

Biểu thanh (声旁): 丘 (âm gốc: qiū)

Con hổ (虍) ở trên gò đất cao (丘), nơi hoang vu trống trải không một bóng người.

  • 虍 Bộ Hổ (vỏ ngoài, khung)
  • 丘 Gò đất (phần bên phải tạo âm đọc và ý nghĩa nền tảng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ chỉ gò đất lớn trống trải (丘) kết hợp với biểu tượng cái hang hoặc vách đá, dần mang nghĩa trống không, không có gì bên trong.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gò đất trống hoang vắng, mở rộng ra thành trống rỗng, không có thực, rồi đến các khái niệm trừu tượng như hư ảo, yếu ớt và đạo đức khiêm nhường.

  • Trong triết học Đạo giáo, chữ 'Hư' (như trong 'Hư vô') đóng vai trò cốt lõi chỉ trạng thái bản thể nguyên thủy trước khi vạn vật hình thành.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hư
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều giọng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョ (kyo), コ (ko) / Âm Kun: むな.しい (munashii)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
허
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hư' tương ứng hoàn hảo với phụ âm đầu H và vần -ư trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con hổ (虍) đứng trên gò đất (丘) hú lên một tiếng vang động nhưng xung quanh chỉ là một khoảng không gian trống rỗng (hư vô).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
墟
xūruins; (literary) village+ 土 (đất đai)
嘘
xūto exhale slowly; to hiss+ 口 (cái miệng)
歔
xūto snort+ 欠 (ngáp)
觑
qùto spy; watch for+ 见 (trông thấy)
Chữ dễ nhầm (形近字)
虎(hǔ)
Chữ Hổ (虎) có phần dưới là người (儿), còn chữ Hư (虚) có phần phải là chữ Khâu (丘).
Thử thách phản xạ
我们做人一定要谦[___], Lại không ngừng học hỏi.
Gợi ý: xū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ '虚' với chữ '虎' do nét tương đồng ở bộ Hổ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '虚', bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '虚' gồm bộ Hổ và chữ Khâu với nghĩa 'trống rỗng'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

虚xūHư (trống rỗng, ảo, yếu)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0