虞
yú[yu2]Thanh 2
surname Yu · (literary) to expect; to anticipate · (literary) to be concerned about; to be apprehensive
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Yu · (literary) to expect; to anticipate · (literary) to be concerned about; to be apprehensive
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…