HanziGuru.蚊 · wén
蚊
wén[wen2]Thanh 2

muỗi

EN: mosquito

HSK 7Hán Việt: Văn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · muỗi

Hán Việt: Văn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Trùng (chật hẹp, thon dài), bên phải là chữ Văn (rộng rãi, thoáng đạt). Cần căn chỉnh sao cho bên trái hơi lùn xuống một chút, bên phải cao ráo và cân đối, không để hai phần lấn át nhau.

muỗi (côn trùng nhỏ hút máu)

tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera) chuyên chích hút máu
Danh từPhổ thông#côn trùng#động vật#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
  • 夏天有很多蚊子。
    Xiàtiān yǒu hěnduō wénzi.
    Mùa hè có rất nhiều muỗi.
  • 小心被蚊子 咬。
    Xiǎoxīn bèi wénzi yǎo.
    Cẩn thận bị muỗi đốt.
/[wən³⁵]/Thanh điệu: 35
蚊
wénwen2
++
´(35)
=wén
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v nhẹ / u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn lại, tạo độ lướt bán nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: en đọc gần như vần ên trong tiếng Việt.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đọc vút cao dứt khoát lên trời giống như khi hỏi lại 'Hả?' ở cuối câu.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, độ cao ở đầu có thể hạ thấp xuống một chút trước khi vút lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vần -eng hoặc -an nếu không phân biệt rõ âm lướt u- đầu vần.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch chéo lên cao bên phải, giống hệt hướng đi của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Trùng (chật hẹp, thon dài), bên phải là chữ Văn (rộng rãi, thoáng đạt). Cần căn chỉnh sao cho bên trái hơi lùn xuống một chút, bên phải cao ráo và cân đối, không để hai phần lấn át nhau.

Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (Côn trùng, sâu bọ)

Biểu ý (形旁): 虫 (Chỉ loài côn trùng, sâu bọ)

Biểu thanh (声旁): 文 (âm gốc: wén)

Bên trái là bộ Trùng (loài côn trùng) chỉ chủng loại, bên phải là chữ Văn (vết vằn, nét chữ) chỉ âm đọc và gợi lên những vết chích vằn vện hoặc tiếng vo ve như nét chữ trên da.

  • 虫 Chỉ loài sâu bọ, côn trùng
  • 文 Chỉ âm đọc wén
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ thời kỳ sau khi chữ Hán đã phát triển hoàn thiện hình thức hình thanh. Bộ Trùng đặt bên trái để phân loại sinh học, phần bên phải '文' cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ xưa đến nay, chữ này chuyên dùng để chỉ con muỗi - loài côn trùng nhỏ bé gây phiền toái cho con người.

  • Trong sách cổ, muỗi thường được miêu tả cùng các loài côn trùng mùa hè khác do đặc tính sinh trưởng gắn liền với ao tù nước đọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Văn
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm sắc trong hệ thống dấu tiếng Việt nhưng có độ vút cao hơn một bậc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ブン / Âm Kun: か
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
문
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt là 'Văn', tương ứng với phần âm đọc 'wén' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con **muỗi** (**wén**) có bộ Trùng là loài côn trùng nhỏ xíu, bay vo ve lượn lờ viết những đường nét hoa văn (**文**) ngoằn ngoèo trên không trung trước khi chích bạn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
文
wénchữ viết, văn hóa, ngôn ngữPhonetic Core (声旁)
坟
fénmộ, lăng mộ, gò đất, sách cổ+ 土 (đất đai)
紊
wěnhỗn loạn, rối ren+ 糸 (tơ lụa)
纹
wénvân, nếp nhăn, hoa văn+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
问(wèn)
Chữ 蚊 có bộ Trùng (虫) chỉ con vật, còn chữ 问 có bộ Khẩu (口) chỉ cái miệng để hỏi.
纹(wén)
Chữ 蚊 dùng bộ Trùng (côn trùng), còn chữ 纹 dùng bộ Mịch (sợi tơ/vải vóc) chỉ đường vân.
Thử thách phản xạ
夏天 晚上 睡觉 的 时候 , 最 怕 有 [___] 咬 。
Gợi ý: wén
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thành phần bên trái là bộ Trùng (虫) với bộ Khẩu (口) do viết nhanh, dẫn đến viết nhầm thành chữ hỏi (问).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 蚊, hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'con muỗi' trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蚊wénmuỗi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0