漢
HanziGuru
.
蚝 · háo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蚝
Share
蚝
háo
[hao2]
Thanh 2
Phát âm
oyster
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
蠔
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…