漢
HanziGuru
.
蚯 · qiū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蚯
Share
蚯
qiū
[qiu1]
Thanh 1
Phát âm
used in 蚯蚓[qiu1 yin3]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…