漢
HanziGuru
.
蛄 · gū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蛄
Share
蛄
gū
[gu1]
Thanh 1
Phát âm
see 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1]
Các cách đọc khác (多音字):
gū
gǔ
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…