HanziGuru.蛋 · dàn
蛋
dàn[dan4]Thanh 4

trứng

EN: variant of 蜑[Dan4] · egg · oval-shaped thing

HSK 1Hán Việt: Đản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trứng

Hán Việt: Đản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ký hiệu 𠂊/chữ thảo) viết gọn gàng, phần dưới (chữ 虫) viết rộng rãi, cân đối để đỡ lấy phần trên, không để chữ bị lệch tâm.

trứng

vật có hình bầu dục, hình quả trứngtiếng lóng chỉ kẻ ngốc (thường dùng trong từ kết hợp)
Danh từTrung tính#thực phẩm#động vật học#hình dạng
Ví dụ thực tế
  • 吃鸡蛋
    chī jīdàn
    ăn trứng gà
  • - 我今天早饭吃了两个煎蛋。 - zhè gè jīdàn hěn xīnxiān.
    - wǒ jīntiān zǎofàn chīle liǎng gè jiāndàn. - zhè gè jīdàn hěn xīnxiān.
    - Hôm nay bữa sáng tôi ăn hai quả trứng ốp la. - Quả trứng này rất tươi.
/[tan˥˩]/Thanh điệu: 51
蛋
dàndan4
++
`(51)
=dàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng tạo âm t mềm giống âm đ trong tiếng Việt.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh) tương đương với dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh nhưng trong tiếng Trung có độ ngân cao rồi tụt sâu xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (dàn) hoặc thanh 2 (dán) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tương tự như khi bạn gật đầu khẳng định mạnh mẽ hoặc ra lệnh 'Đứng lại!'. Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ký hiệu 𠂊/chữ thảo) viết gọn gàng, phần dưới (chữ 虫) viết rộng rãi, cân đối để đỡ lấy phần trên, không để chữ bị lệch tâm.

Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (côn trùng, loài bò sát)

Biểu ý (形旁): 虫 (Chỉ loài vật đẻ trứng (loài bò sát, côn trùng sinh sản bằng trứng))

Biểu thanh (声旁): 疋 (âm gốc: dàn)

Phần trên là bộ thảo biến thể hoặc hình dáng vỏ, phần dưới là bộ Trùng (côn trùng/động vật nhỏ). Loài vật nhỏ đẻ ra những quả trứng nhỏ hình bầu dục.

  • 𠂊 nét đầu chữ
  • 疋 phần gợi âm
  • 虫 chỉ loài vật sinh sản
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 蛋 ban đầu là chữ 蜑 (chỉ các dân tộc thiểu số miền nam Trung Quốc), sau này người ta mượn ký tự này để biểu thị 'trứng' do đồng âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa mượn âm, chữ 蛋 dần trở thành chữ chính thức chuyên dùng để chỉ quả trứng của loài chim, gia cầm và các vật hình trứng.

  • Trong chữ Hán cổ, trứng thường được viết là '卵' (noãn), còn '蛋' là chữ xuất hiện muộn hơn trong các văn bản đời sau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đản
Thanh 4 tiếng Trung (dàn˥˩) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu hỏi hoặc dấu sắc đi xuống, ở đây Đản mang dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: たまご
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'dàn' tương ứng với âm Hán Việt 'Đản' (ví dụ: nguyên đản, phục đản).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con CÔN TRÙNG (虫) bò đến đặt một quả TRỨNG tròn vo giống như hình chiếc mũ nhỏ ở phía trên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
延
yánkéo dài, trì hoãnPhonetic Core (声旁)
诞
dànsinh ra, ngày sinh, khoác lác+ 讠 (lời nói)
涎
xiánvariant of 涎[xian2]+ 氵 (nước)
筵
yánbamboo mat for sitting+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蚤(zǎo)
Chữ 蚤 có bộ 又 ở dưới và nghĩa là con bọ chét, còn chữ 蛋 có bộ 虫 ở dưới cùng nét phía trên khác biệt.
Thử thách phản xạ
我早上吃了一个煎[___]。
Gợi ý: dàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía dưới là bộ viết khác hoặc viết sai số nét của bộ 虫.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '蛋', hãy đọc to âm Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'trứng' (dàn) trong tiếng Trung, bạn nhớ đến bộ nào ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蛋dàntrứng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0