漢
HanziGuru
.
蛎 · lì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蛎
Share
蛎
lì
[li4]
Thanh 4
Phát âm
oyster
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
蠣
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…