漢
HanziGuru
.
蛤 · gé
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蛤
Share
蛤
gé
[ge2]
Thanh 2
Phát âm
(bound form) clam · used in 蛤蚧[ge2 jie4]
Các cách đọc khác (多音字):
gé
há
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…