漢
HanziGuru
.
蜒 · yán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蜒
Share
蜒
yán
[yan2]
Thanh 2
Phát âm
slug · used in 蜿蜒[wan1 yan2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…