漢
HanziGuru
.
蜓 · tíng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蜓
Share
蜓
tíng
[ting2]
Thanh 2
Phát âm
see 蜻蜓[qing1 ting2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…