漢
HanziGuru
.
蜻 · qīng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蜻
Share
蜻
qīng
[qing1]
Thanh 1
Phát âm
see 蜻蜓[qing1 ting2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…