漢
HanziGuru
.
蝸 · wō
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蝸
Share
蝸
wō
[wo1]
Thanh 1
Phát âm
snail · Taiwan pr. [gua1] · see 蝸牛|蜗牛[wo1 niu2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
蜗
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…