漢
HanziGuru
.
螃 · páng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
螃
Share
螃
páng
[pang2]
Thanh 2
Phát âm
used in 螃蟹[pang2 xie4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…