漢
HanziGuru
.
螞 · mā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
螞
Share
螞
mā
[ma1]
Thanh 1
Phát âm
used in 螞螂|蚂螂[ma1 lang2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
蚂
Các cách đọc khác (多音字):
mā
mǎ
mà
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…