漢
HanziGuru
.
蟋 · xī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蟋
Share
蟋
xī
[xi1]
Thanh 1
Phát âm
used in 蟋蟀[xi1 shuai4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…