漢
HanziGuru
.
蠆 · chài
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蠆
Share
蠆
chài
[chai4]
Thanh 4
Phát âm
(scorpion) · an insect
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
虿
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…