漢
HanziGuru
.
蠊 · lián
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蠊
Share
蠊
lián
[lian2]
Thanh 2
Phát âm
used in 蜚蠊[fei3 lian2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…