漢
HanziGuru
.
蠍 · xiē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蠍
Share
蠍
xiē
[xie1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) scorpion
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
蝎
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…